cloth cap

Học thuật
Thân thiện
cloth cap

A man wears a cloth cap while working in his garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lưỡi trai làm từ len, chóp cứng: Một loại vành cứng phía trước (lưỡi trai), thường được làm từ vải dày như len, vải tweed hoặc vải bông. Đây loại truyền thống gắn liền với tầng lớp lao độngAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man wore a tweed cloth cap to keep his head warm. (Ông lão đội một chiếc lưỡi trai bằng vải tweed để giữ ấm đầu.)
    • In many old photographs, factory workers are often seen wearing a cloth cap. (Trong nhiều bức ảnh , công nhân nhà máy thường được thấy đội lưỡi trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng văn hóa: "Cloth cap" thường được dùng như một biểu tượng văn hóa hoặc xã hội.
    • The politician tried to appeal to the cloth cap voters by visiting factories. (Chính trị gia cố gắng thu hút cử tri tầng lớp lao động bằng cách thăm các nhà máy.)
  • "Cloth cap and muffler": Một cụm từ mô tả trang phục điển hình của tầng lớp lao động nam giới trong lịch sử.
    • He was dressed in the traditional cloth cap and muffler of a railway worker. (Ông ấy mặc trang phục truyền thống vải khăn quàng cổ của một công nhân đường sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat cap (n): Tên gọi khác phổ biến hơn cho "cloth cap", nhấn mạnh phần chóp phẳng.
  • Newsboy cap (n): Một loại tương tự, thường phần chóp mềm hơn nếp gấp, còn gọi là "baker boy cap".
  • Casquette (n): Từ tiếng Pháp chỉ loại lưỡi trai, thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc xe đạp.
Từ đồng nghĩa
  • Flat cap: phẳng (chỉ cùng một loại ).
  • Driver's cap: tài xế (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • Cloth cap culture/attitude: Văn hóa/thái độ của tầng lớp lao động truyền thống, thường gắn với sự thực tế, chăm chỉ các giá trị cộng đồng.
    • The town still has a strong cloth cap culture, valuing hard work and honesty. (Thị trấn vẫn một văn hóa lao động mạnh mẽ, coi trọng sự chăm chỉ trung thực.)
cloth cap

A man wears a cloth cap while working in his garden.

Noun
  1. lưỡi trai làm từ len, chóp cứng.